- Công nghệ 0.63 inch LCD
- Cường độ sáng 3000 ANSI Lumens
- Độ phân giải thực 1024 × 768 (XGA)
- Độ tương phản 15000:1
- Ống kính Manual zoom (×1.2) / Manual focus, F = 1.6 - 1.76, f = 19.158 - 23.018 mm
- Tỷ lệ hình ảnh AUTO, 4:3, 16:9, 15:9,16:10, WIDE ZOOM, NATIVE
- Đồng hồ đo CO2 Cho phép kiểm tra số lượng khí CO2 thải ra môi trường giảm khi sử dụng chế độ Eco Mode
- Bóng đèn 225W
- Tuổi thọ bóng đèn 10000 giờ
- Loa tích hợp 16W
- Chỉnh vuông hình +/- 20° chiều ngang (bằng tay), +/- 30° chiều dọc (tự động hoặc bằng tay).
- Kích thước màn chiếu 30 – 300 inch
- Cổng kết nối vào 2 × RGB, 2 × HDMI Type A, 1 × RJ-45, RS232C × 1, 1 x USB Type A, 1 x USB Type B, 1 x Audio
- Cổng kết nối ra 1 × RGB, 1 x Audio
Panasonic
-
ID:PT-LB385
-
Ngừng kinh doanh
Cường độ chiếu sáng 3800 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Panasonic
-
ID:PT-LW335
-
Ngừng kinh doanh
Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA).
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Panasonic
-
ID:1606-190122
-
Ngừng kinh doanh
Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
-
ID:1602-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Công nghệ: 3LCD
- Độ phân giải thực: XGA(1024 x 768)
- Cường độ sáng : 3300 Ansi lumens
- Độ tương phản : 20.000:1
- Số mầu hiển thị : 16.7 triệu mầu
- Kích thước chiếu : 24 – 260 inches (đặt máy 0.88m – 10.44m)
- Cổng kết nối : HDMI x1; VGA in x1; S-Video x1; Composite x1, USB Type A x1, USB Type A x1, RCA x1
- Loa: 2W
- Độ ồn: 37 dB
- Nguồn điện : AC 100 ~ 240V± 10%
- Kích thước máy: 234 x 297 x 77mm
- Trọng lượng : 2.4kg
-
ID:1601-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Cường độ sáng: 3.300 Lumen., 3 LCD
- Độ phân giải: SVGA (860x600)
- Kích thước vùng chiếu: 30 inch - 300 inch
- Độ tương phản: 15.000:1
- Cổng kết nối: VGA, HDMI, USB-A, USB-B, Wireless option ELPAP10, Composite in
- Tuổi thọ bóng đèn : 210W - Tuổi thọ 10.000 giờ
- Trọng lượng: 2.5 Kg
-
ID:EX455
-
Ngừng kinh doanh
-Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
-Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
-Cường độ chiếu sáng: 3.600 Ansi Lumens.
-Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ
máy chiếu.
-Độ tương phản: 20.000:1.
-Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
-Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ.
-Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB loại A, USB loại B, RS232, Microphone.
-Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn).
-Trình chiếu qua mạng LAN (RJ45).
-Trình chiếu ảnh qua USB.
-Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless).
-Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động.
-Kích thước phóng to màn hình: 30 inch ~ 300 inch.
-Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm.
-Trọng lượng: 3.9kg.
-
ID:1599-190122
-
Ngừng kinh doanh
– Công nghệ 3 LCD, 0.63″ (16mm) x 3
– Cường độ sáng: 3.600 Lumens
– Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels), nén tối đa UXGA (1600 x 1200 Pixels)
– Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.3X
– Tỉ lệ trình chiếu: 4 : 3
– Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
-
ID:EX435
-
Ngừng kinh doanh
-Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
-Cường độ chiếu sáng: 3.200 Ansi Lumens.
-Độ phân giải
máy chiếu: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
-Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone.
-Kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ xa từ máy chiếu.
-Độ tương phản: 20.000:1.
-Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
-Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ.
-Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB (loại A), USB (loại B), RS232, Microphone.
-Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn).
-Trình chiếu qua mạng LAN (RJ-45).
-Trình chiếu ảnh qua USB.
-Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless).
-Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động.
-Kích thước phóng to màn hình: 30 inch – 300 inch.
-Nguồn điện: 100VAC – 240VAC.
-Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm.
-Trọng lượng: 3.9kg.
-
ID:1597-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Cường độ sáng : 3.300 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
- Độ phân giải: XGA (1024x768)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.3X
- Trình chiếu: Từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone)
- Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite, 1-USB type A, hỗ trợ kết nối không dây HDMI dongle, đầu ra: 1-Stereo Jack.
- Loa: 1W ( Mono ), trọng lượng: 2.7 (Kg)
-
ID:1596-190122
-
Ngừng kinh doanh
Thương hiệu khác
-
ID:1595-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Sử dụng công nghệ DLP cho chất lượng hình ảnh sắc nét
- Độ phân giải thực: 854x480
- Độ sáng tối đa: 50 Ansi lumen
- Độ tương phản: 1000:1
- Kết hợp với công nghệ đèn chiếu LED có độ bền cao lên đến 20.000 giờ chiếu liên tục đảm bảo cho bạn khỏi lo phải sớm thay đèn chiếu.
Kodak
-
ID:1584-190121
-
Ngừng kinh doanh
- Scan màu và trắng đen
- Tốc độ Scan: 40 tờ/ 2 mặt/ Phút/ 10 tờ đầu tiên. 25 tờ/ 2 mặt/ phút cho các tờ tiếp theo.
- Độ phân giải: 600dpi
- Kích thước tài liệu: A4/A5
- Công nghệ xử lý ảnh Perfect Page
- Kết nối: USB 2.0
- Tự động nhận dạng và tách bộ tài liệu có mã vạch
- Scan màu và trắng đen
- Tốc độ Scan: Màu 11 giây/trang, trắng đen 14 giây/trang
- Độ phân giải: 6400 x 9600 dpi 48 bit
- Kích thước tài liệu: A4/A5
- Kết nối: USB 2.0
-
ID:1582-190121
-
Ngừng kinh doanh
- Scan màu và trắng đen
- Tốc độ Scan: 18 giây trang màu và trắng đen, Film âm bản dương bản
- Độ phân giải: 6400 x 9600 dpi 48 bit
- Kích thước tài liệu: A4/A5
- Chức năng đặc biệt: 4 customizable buttons: Scan, Copy, E-mail and PDF
- Kết nối: USB 2.0
-
ID:1581-190121
-
Ngừng kinh doanh
- Scan màu và trắng đen
- Tốc độ Scan: 25 giây/trang đen, 31 giây/ trang màu
- Độ phân giải : 4800 x 9600 dpi
- Kích thước tài liệu: A4/A5
- Kết nối: USB 2.0
- Hỗ trợ Windows XP/ Vista/ 7/ 8/ Mac OSX 10.5.8 hoặc cao hơn.