- Công nghệ : DLP
- Độ phân giải : SVGA (800 x 600)
- Độ sáng : 3300 ANSI Lumens.
- Độ tương phản : 15000:1
- Số màu hiển thị : 1.07 tỷ màu
- Lens : F=2.46-2.66, f=21.8-25.6
- Độ ồn : 28dB máy chạy cực êm
- Kích thước hình chiếu: 36” – 300”
- Góc chỉnh vuông hình : ±40° ,Zoom ratio: 1:1:1
- Cổng kết nối : HDMI x2 , S-Video in x 1,Audio in (Mini Jack) x 1,Audio out (Mini Jack) x 1,,USB (Type mini B) x 1,RS232 (DB-9pin) x 1,IR Receiver x1 (Front)
- Nguồn điện : AC 100 - 240 V, 50/60Hz
- Tuổi thọ bóng đèn: 10000 giờ
- Kích thước : 332 x 99 x 241 mm
- Chức năng trình chiếu phim ảnh 3D
- Công suất 0.5W ở chế độ chờ
- Loa : 2W
- Trọng lượng:2,4 kg
BenQ
-
ID:1620-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Công nghệ: DLP
- Cường độ sáng: 3,600 Ansi
- Tương phản: 15,000:1
- Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
- Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal);
- Công suất: 203W
- Màu hiể thị: 1,07 tỷ màu
- Kích thước hình chiếu: 60-300 inch. Tỷ lệ 4:3
- Throw ratio: 1.94-2.32
- Kết nối:Computer in x2, HDMI x2, Monitor out x 1, Video in x 1, S-Video in x 1, Audio in x 1, Audio out x 1, USB (Type B) x 1, RS232 x 1
- Loa 2W x 1
- Trọng lượng: 2,4 Kg
- Kích thước: 332.4 x 99 x 214.3 mm
- Hệ thống trình chiếu Single DLP® (0.65")
- Độ phân giải thực 1920 × 1080 (Full HD)
- Cường độ sáng 4000 Ansi Lumens
- Độ tương phản 10000:1
- Độ phóng hình 1.7x (Bằng tay)
- Đồng hồ CO2 Cho phép kiểm tra số lượng khí CO2 thải ra môi trường giảm khi sử dụng chế độ Eco Mode
- Công suất bóng đèn 270 W
- Tuổi thọ bóng đèn 8000 giờ
- Trình chiếu màu tường Cho hình ảnh sắc nét ngay cả khi không dùng màn chiếu
- Khoảng cách chiếu 0.744 – 14.082m
- Kích thước màn chiếu 30 - 300 inches (16:9)
- Chỉnh vuông hình +/- 25° bằng tay theo chiều ngang / +/- 30° tự động / bằng tay theo chiều dọc
- Loa tích hợp 20W monaural
- Cổng kết nối vào 1 × RGB, 2 × HDMI Type A, 1 × Video (RCA), 1 × (L /R) RCA Audio, 1 × Stereo Mini Audio
- Cổng kết nối ra 1 × RGB, 1 × Stereo Mini Audio, 1 × 3D Sync
- Cổng điều khiển 1 × PC Control Port (D-Sub 9Pin)
- Cổng Wired LAN 1 × RJ-45, Có thể kết nối Wireless (mua thêm USB wireless), trình chiếu không dây, trình chiếu qua mạng LAN
- Cổng USB 1 × Type A, 1 × Type B
- Mic 1 × Monaural Mini Audio
- MADE IN THAILAND
- Công nghệ 0.63 inch LCD
- Cường độ sáng 3000 ANSI Lumens
- Độ phân giải thực 1024 × 768 (XGA)
- Độ tương phản 15000:1
- Ống kính Manual zoom (×1.2) / Manual focus, F = 1.6 - 1.76, f = 19.158 - 23.018 mm
- Tỷ lệ hình ảnh AUTO, 4:3, 16:9, 15:9,16:10, WIDE ZOOM, NATIVE
- Đồng hồ đo CO2 Cho phép kiểm tra số lượng khí CO2 thải ra môi trường giảm khi sử dụng chế độ Eco Mode
- Bóng đèn 225W
- Tuổi thọ bóng đèn 10000 giờ
- Loa tích hợp 16W
- Chỉnh vuông hình +/- 20° chiều ngang (bằng tay), +/- 30° chiều dọc (tự động hoặc bằng tay).
- Kích thước màn chiếu 30 – 300 inch
- Cổng kết nối vào 2 × RGB, 2 × HDMI Type A, 1 × RJ-45, RS232C × 1, 1 x USB Type A, 1 x USB Type B, 1 x Audio
- Cổng kết nối ra 1 × RGB, 1 x Audio
Panasonic
-
ID:PT-LB385
-
Ngừng kinh doanh
Cường độ chiếu sáng 3800 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Panasonic
-
ID:PT-LW335
-
Ngừng kinh doanh
Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1280x800 (WXGA).
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
Panasonic
-
ID:1606-190122
-
Ngừng kinh doanh
Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens
Độ phân giải 1024x768 (XGA)
Độ tương phản 16000:1
Bóng đèn 230W UHM
Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ
(Sử dụng đúng cách)
-
ID:1602-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Công nghệ: 3LCD
- Độ phân giải thực: XGA(1024 x 768)
- Cường độ sáng : 3300 Ansi lumens
- Độ tương phản : 20.000:1
- Số mầu hiển thị : 16.7 triệu mầu
- Kích thước chiếu : 24 – 260 inches (đặt máy 0.88m – 10.44m)
- Cổng kết nối : HDMI x1; VGA in x1; S-Video x1; Composite x1, USB Type A x1, USB Type A x1, RCA x1
- Loa: 2W
- Độ ồn: 37 dB
- Nguồn điện : AC 100 ~ 240V± 10%
- Kích thước máy: 234 x 297 x 77mm
- Trọng lượng : 2.4kg
-
ID:1601-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Cường độ sáng: 3.300 Lumen., 3 LCD
- Độ phân giải: SVGA (860x600)
- Kích thước vùng chiếu: 30 inch - 300 inch
- Độ tương phản: 15.000:1
- Cổng kết nối: VGA, HDMI, USB-A, USB-B, Wireless option ELPAP10, Composite in
- Tuổi thọ bóng đèn : 210W - Tuổi thọ 10.000 giờ
- Trọng lượng: 2.5 Kg
-
ID:EX455
-
Ngừng kinh doanh
-Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
-Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
-Cường độ chiếu sáng: 3.600 Ansi Lumens.
-Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ
máy chiếu.
-Độ tương phản: 20.000:1.
-Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
-Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ.
-Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB loại A, USB loại B, RS232, Microphone.
-Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn).
-Trình chiếu qua mạng LAN (RJ45).
-Trình chiếu ảnh qua USB.
-Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless).
-Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động.
-Kích thước phóng to màn hình: 30 inch ~ 300 inch.
-Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm.
-Trọng lượng: 3.9kg.
-
ID:1599-190122
-
Ngừng kinh doanh
– Công nghệ 3 LCD, 0.63″ (16mm) x 3
– Cường độ sáng: 3.600 Lumens
– Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels), nén tối đa UXGA (1600 x 1200 Pixels)
– Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.3X
– Tỉ lệ trình chiếu: 4 : 3
– Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
-
ID:EX435
-
Ngừng kinh doanh
-Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
-Cường độ chiếu sáng: 3.200 Ansi Lumens.
-Độ phân giải
máy chiếu: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
-Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone.
-Kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ xa từ máy chiếu.
-Độ tương phản: 20.000:1.
-Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
-Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ.
-Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB (loại A), USB (loại B), RS232, Microphone.
-Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (tùy chọn).
-Trình chiếu qua mạng LAN (RJ-45).
-Trình chiếu ảnh qua USB.
-Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (Wireless).
-Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động.
-Kích thước phóng to màn hình: 30 inch – 300 inch.
-Nguồn điện: 100VAC – 240VAC.
-Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm.
-Trọng lượng: 3.9kg.
-
ID:1597-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Cường độ sáng : 3.300 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63"
- Độ phân giải: XGA (1024x768)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.3X
- Trình chiếu: Từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone)
- Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite, 1-USB type A, hỗ trợ kết nối không dây HDMI dongle, đầu ra: 1-Stereo Jack.
- Loa: 1W ( Mono ), trọng lượng: 2.7 (Kg)
-
ID:1596-190122
-
Ngừng kinh doanh
Thương hiệu khác
-
ID:1595-190122
-
Ngừng kinh doanh
- Sử dụng công nghệ DLP cho chất lượng hình ảnh sắc nét
- Độ phân giải thực: 854x480
- Độ sáng tối đa: 50 Ansi lumen
- Độ tương phản: 1000:1
- Kết hợp với công nghệ đèn chiếu LED có độ bền cao lên đến 20.000 giờ chiếu liên tục đảm bảo cho bạn khỏi lo phải sớm thay đèn chiếu.