- Công nghệ: True online double conversion
- Công suất: 10KVA / 9KW
- Nguồn vào: Điện áp 1 pha 220 VAC (120 ~ 275 VAC); Tần số 50/60 Hz (40 ~ 70 Hz)
- Nguồn ra: Điện áp 220V +/- 1%; Đồng bộ với nguồn vào 50/60 Hz ± 4Hz; hoặc 50/60Hz ± 0.2Hz ( chế độ ắc quy )
- Lấy điện ngõ ra: Hộp đấu dây
- Dạng sóng: True sine-wave; Thời gian chuyển mạch : 0 mili giây
- Chức năng kết nối song song chạy dự phòng N+X: CÓ
- Giao tiếp máy tính:
* Build-in cổng RS232 kèm cable và phần mềm quản trị Winpower. Kiểm soát và bật tắt theo giờ (licenses) cho nhiều máy chủ, tự động sao lưu dữ liệu)
* Thiết kế sẵn khe cắm thông minh, dùng cắm card điều khiển chuyên dụng (khi khách hàng có nhu cầu) như:
+ Card Webpower (SNMP)
+ Hoặc: card Winpower CMC
+ Hoặc: Card AS400
- Thời gian lưu điện: >4 phút với 100% tải
- Kích thước Kích thước (R x D x C) (mm) (248 x 500 x 565)
- Trọng lượng tịnh: 62Kg
- Công nghệ: True online double conversion
- Công suất: 1KVA / 0.9KW
- Nguồn vào:220/230/240 VAC; ngưỡng 100 ~ 300 VAC; Tần số 50/60 Hz
- Lấy điện ngõ vào: ổ cắm chuẩn IEC320
- Nguồn ra: 220/230/240 VAC ± 1%; Đồng bộ với nguồn vào 50/60 Hz ± 4
Hz hoặc 50/60 Hz ± 0.05 Hz (chế độ ắc quy)
- Lấy điện ngõ ra: 4 ổ chuẩn IEC320-10A
- Dạng sóng: True sine-wave; Thời gian chuyển mạch: 0 mili giây
- Giao tiếp máy tính:
* Build-in cổng RS232 kèm cable và phần mềm quản trị Winpower. Kiểm soát và bật tắt theo giờ (licenses) cho nhiều máy chủ, tự động sao lưu dữ liệu)
* Thiết kế sẵn khe cắm thông minh, dùng cắm card điều khiển chuyên dụng (khi khách hàng có nhu cầu) như:
+ Card Webpower (SNMP)
+ Hoặc: card Winpower CMC
+ Hoặc: Card AS400
- Thời gian lưu điện: Tối đa 5 phút (100% tải)/ 14 phút (50% tải)
- Trọng lượng tịnh: 9Kg
- Kích thước UPS (Rộng x Dài x Cao): 144 x 345 x 229 mm
- Máy in hóa đơn Q200 Plus (250mm/s) - 3 cổng USB,RS232,Ethernet
- Khổ giấy: 80mm
- Tốc độ: 250 mm/s
- Độ bền đầu in: 100km - đầu in EPSON
- Độ phân giải: 203 dpi
-
ID:2653-190328
-
Ngừng kinh doanh
- Công nghệ: 3LCD
- Độ sáng: 3.200 ANSI Lumens
- Độ phân giải thực: SXGA (800 x 600 pixels)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Kích thước trình chiếu: 30″ – 350″
- Bóng đèn: UHE 200W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 10000h
- Cân nặng: 2.4kg
- Cổng kết nối: VGA, Component, S-Video, RCA, HDMI, USB(3 trong 1)…
- Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP10)
- Kích thước : 297mm x 77mm x 234mm
Ares
-
ID:2642-190326
-
Ngừng kinh doanh
- Công suât :6KVA / 5400W
- Điện áp nguồn vào : 165~295VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 8%
- Thời gian lưu điện : #
- Trọng lượng : 67 Kg
- Khởi động nguội• Thích nghi tần số• Chế độ ECO hoạt động tiết kiệm năng lượng• Có thể lựa chọn điện áp đầu ra thông qua màn hình LCD• Tự động chẩn đoán khi khởi động• Quản lý pin nâng cao (ABM)• Bảo vệ ngắn mạch và quá tải• Tự động sạc pin ở chế độ tắt UPS
- Công suât :2KVA / 1800W
- Điện áp nguồn vào : 140~295VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 8%
- Thời gian lưu điện : #
- Trọng lượng : 20 Kg
- Được điều khiển bằng công nghệ xử lý tín hiệu số DSP tiên tiến, là thiết bị lý tưởng cho việc lưu trữ điện dự phòng cho các máy chủ, dạng sóng sine chuẩn và chức năng ổn áp, ổn tần tự động, bảo vệ tăng áp, sụt áp, hạn chế chống xung nhiễu, sét lan truyền, thiết bị đảm bảo được bảo vệ một cách tối ưu. Màn hình LCD hiển thị trạng thái nguồn điện áp, công suất tải và tình trạng ắc quy, trạng thái làm việc ... Phần mềm điều khiển và giám sát thông minh có thể điều khiển UPS tự động tắt/mở thông qua cổng kết nối USB…
- Công suât :1KVA / 900W
- Điện áp nguồn vào : 145~295VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 8%
- Thời gian lưu điện ~ 25 phút với 50% tải
- Trọng lượng : 10 Kg
- Được điều khiển bằng công nghệ xử lý tín hiệu số DSP tiên tiến, là thiết bị lý tưởng cho việc lưu trữ điện dự phòng cho các máy chủ, dạng sóng sine chuẩn và chức năng ổn áp, ổn tần tự động, bảo vệ tăng áp, sụt áp, hạn chế chống xung nhiễu, sét lan truyền, thiết bị đảm bảo được bảo vệ một cách tối ưu. Màn hình LCD hiển thị trạng thái nguồn điện áp, công suất tải và tình trạng ắc quy, trạng thái làm việc ... Phần mềm điều khiển và giám sát thông minh có thể điều khiển UPS tự động tắt/mở thông qua cổng kết nối USB…
- Line interactive
- Công suât :3000VA / 2400W
- Điện áp nguồn vào : 165~280VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 8%
- Thời gian lưu điện : #
- Trọng lượng : 28.1 Kg
- Line interactive
- Công suât :1000VA / 800W
- Điện áp nguồn vào : 160~280VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 10%
- Thời gian lưu điện ~ 20 phút với 50% tải
- Trọng lượng : 12.2 Kg
- Offline
- Công suât :2200VA / 1200W
- Điện áp nguồn vào : 162~295VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 10%
- Thời gian lưu điện ~ 30 phút với 50% tải
- Trọng lượng : 14 Kg
- Offline
- Công suât :1200VA / 720W
- Điện áp nguồn vào : 162~295VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 10%
- Thời gian lưu điện ~ 15 phút với 50% tải
- Trọng lượng : 10.5 Kg
- Offline
- Công suât :650VA / 390W
- Điện áp nguồn vào : 162~295VAC
- Điện áp nguồn ra : 220V +/- 10%
- Thời gian lưu điện ~ 6 phút với 50% tải
- Trọng lượng : 4.5 Kg
- Cường độ sáng trắng: 5,500 Ansi Lumens
- Cường độ sáng màu : 5,500 Ansi Lumens
- Độ phân giải thực: WUXGA (1900 x 1200)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ
- Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B
- Wireless: tích hợp Intel Wireless Display và tùy chọn ELPAP10
- Loa âm thanh : 16W
- Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang)
- Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc
- Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc
- Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN
- Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu
- Tích hợp công nghệ trình chiếu không dây chất lượng cao WIDI
- Miracast : Trình chiếu không dây bằng Miracast
- Cường độ sáng trắng: 5,000 Ansi Lumens
- Cường độ sáng màu : 5,000 Ansi Lumens
- Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ
- Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B
- Wireless: (tùy chọn ELPAP10)
- Loa âm thanh : 16W
- Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang)
- Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc
- Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc
- Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN
- Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu
- Cường độ sáng trắng: 3,600 Ansi Lumens
- Cường độ sáng màu : 3,600 Ansi Lumens
- Độ phân giải thực: WUXGA (1,920 x 1,200)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ
- Kết nối: HDMIx2(hỗ trợ MHL), VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
- Wireless: tích hợp sẵn
- Tích hợp Công nghệ không dây Intel WIDI/Miracast
- Loa âm thanh: 2W
- Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang)
- Hỗ trợ trình chiếu từ Thiết Bị Di Động thông qua HDMI(MHL)
- Chức năng tự khởi động (Auto Power On)
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào
- Tự động chỉnh vuông hình ảnh
- Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc
- Trình chiếu hình ảnh từ USB
- Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh
- Chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng
- Xuất xứ : Philippines
-
ID:2603-190319
-
Ngừng kinh doanh
-Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
-Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumens.
-Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
-Độ tương phản: 15000:1.
-Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.
-Khoảng cách chiếu: 1.8 – 2.17m (màn hình 60 inch).
-Chỉnh lệch hình: ± 30° (Auto vertical), ± 30° (Manual horizontal).
-Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ: 10,000 giờ.
-Kết nối: VGA, Video, S-Video, USB Type A-B, HDMI, Wifi Option.
-Loa âm thanh: 2W.
-Tự động nhận tín hiệu đầu vào.
-Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc.
-Màn hình LCD: 0.55 inch với MLA (D10).
-Độ ồn: 37dB (A) (Normal), 28dB (A) (Economy).
-Nguồn điện: 100 – 240VAC, 50-60Hz.
-Kích thước: 302 x 237 x 82mm.
-Trọng lượng: 2.5kg.
Canon
-
ID:2552-190225
-
Ngừng kinh doanh
- In, copy, scan, fax
- Màn hình LCD cảm ứng
- Độ phân giải in: 1200x600 dpi - Copy, scan: 600x600 dpi - fax 200x400 dpi
- Bộ nhớ: 256MB
- Khổ giấy tối đa A4
- Tốc độ in: 23 trang/ phút khổ A4
- Khay giấy tự động 250 tờ, khay tay 1 tờ
- Tính năng quét ảnh màu
- Khả năng phóng to thu nhỏ 25% - 400%
- Sao chụp liên tục 99 tờ
- Kết nối: USB 2.0 - Wireless
- Sử dụng Cartridge 337: 2.400 trang A4 độ phủ 5%
-
ID:2550-190225
-
Ngừng kinh doanh
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
- Sao chụp liên tục: 999 bản
- Phóng to/ thu nhỏ: 25-400%
- Khổ giấy: Từ A5 đến A3
- Bộ nạp bản gốc tối đa: 100 tờ, khổ giấy tối đa 11 x 17 inches (A3)
- Bộ đảo mặt bản in/ sao chụp tự động: Có sẵn
- Chia bộ điện tử tự động: Có sẵn
- Độ phân giải sao chụp: 600x600 dpi
- Độ phân giải in: 2400x1200 dpi
- Độ phân giải scan: 600x600 dpi
- Định dạng file scan: Scan File Type supported by Software: Bitmap (.bmp), JPEG (.jpg), PDF (.pdf), PNG (.png), Rich Text (.rtf), Searchable PDF (.pdf), Text (.txt), TIFF (.tif)
- Tốc độ in/copy: 60 trang A4/phút (Chế độ Draft); 40 trang A4/phút (Chế độ ISO, - Tương đương laser)
- Tốc độ scan: 50 ipm (scan trắng đen và màu); Tốc độ quét 2 mặt: 35 ipm (scan trắng đen và màu)
- Tốc độ xử lý: 1.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 1.5 GB
- Khay nạp giấy: 2 khay A4 x 550 tờ, Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ
- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.
- Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng 4.3 inchs
- Kết nối: 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Ethernet 10/100 Base-TX network; 2 RJ-11 modem port/phone line
- Tương thích: Windows, MacOS, Linux
- Kích thước tối đa: 598 x 531 x 572 mm
- Trọng lượng: 59.50 kg
- Chức năng: In đen trắng/màu. In 2 mặt tự động. Khổ in: A3, A4
- Công suất in tối đa 120000 trang/ tháng.
- Công suất in khuyến nghị tới 2500-13000 trang/tháng.
- Tốc độ in 30 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: ENERGY STAR® qualified, EPEAT® Silver
- Chất lượng in: 600 x 600 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên: 10s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1 GB
- Màn hình hiển thị: 2.03" (5.2 cm), 4-line Color Graphic Display (CGD)
- Cổng kết nối: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Hi-Speed - USB 2.0 Device, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, 2 Internal USB Host
- Khay nạp giấy tiêu chuẩn 850 tờ. Khai chứa giấy in 300 tờ.
- Hệ điều hành tương thích: Windows, Mac, Linux
- Trọng lượng: 115.3 kg
- Màn hình hiển thị số gọi đến, gọi đi.
- Bộ nhớ 30 số điện thoại.
- Nhớ 30 số gọi đến 10 số gọi đi.
- Khoá đường dài, di động bằng mã.
- Có các mức điều chỉnh âm lượng và chuông.
- Sản xuất tại Malaysia.
- Màn hình LCD 1.8 inch
- Danh bạ lưu 120 tên/số
- Thời gian đàm thoại: 16h
- Thời gian chờ: 200h
- Chức năng câm tiếng / khóa máy
- Màn hình LCD 1.8” hiển thị rõ nét.
- Danh bạ lưu 100 tên và số
- Lưu 50 số gọi đến*
- Nhớ 10 số gọi đi
- Chia sẻ danh bạ giữa máy mẹ và tay con
- 9 phím gọi nhanh