Giỏ hàng của bạn hiện đang trống
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
- Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
- Chỉ số màu sắc: Up to 16.7 million colors, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Ficker Free, TÜV Eye Comfort, chân hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
-- Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4), 1x DP 1.2 (HDCP 1.4), 1x VGA, 1x USB 3.2 Gen1 Type-B upstream, 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp USB 3.2 Gen1 Type A-to-B (upstream)
- Tốc độ xử lý nhanh <1s /1lần chấm công.
- Chấm công 3.000 dấu vân tay & thẻ cảm ứng
- Một người có thể đăng ký từ 1 đến 10 dấu vân tay
- Dung lượng nhớ 100.000 IN/OUT.
- Sử dụng đầu đọc thế hệ mới chống trầy, chống mài mòn
- Dữ liệu lưu trong máy không bị mất khi xảy ra cúp điện.
- Kết nối RS – 232/485, TCP/IP, USB
- Màn hình màu tuyệt đẹp với nhiều tiện ích
- Lấy dữ liệu bằng USB hoặc lấy từ xa qua Internet
- Hiển thị tên người sử dụng khi đặt dấu vân tay lên máy.
- Chíp xử lý rất nhanh của hãng Intel – Mỹ
- Điện thế : 5 VD-3A
- Ngôn ngữ hiển thị : Tiếng Anh và tiếng việt
- Kích Thước : 240(H) x 120 (L) x 65 ( W)Made in China
- Bảo hành 01 năm cho toàn hệ thống
- Hỗ trợ chuẩn 802.11ac
- Kết nối băng tần kép tốc độ 300Mbps trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz cho tổng băng thông khả dụng lên đến 1200Mbps
4 ăng ten ngoài và 1 ăng ten ngầm cung cấp vùng phủ rộng lớn và tối ưu nhất
- Quản lý hệ thống mạng cực kỳ đơn giản với ứng dụng Tether của TP-Link
- Công nghệ MU-MIMO cho hiệu quả sử dụng cao hơn gấp hai lần với khả năng truyền tải đến 2 thiết bị cùng lúc
- Hỗ trợ chế độ Access Point, giúp bạn nhanh chóng tạo ra một điểm truy cập ko dây
Kiểu dáng màn hình: Phẳng - mặt lưng màu đen
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 nit
Tần số quét màn: 100 Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
Chỉ số màu sắc: 99% sRGB - 8 bit (6 bit + FRC)
Cổng cắm hiển thị: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Kích thước mặc định: 21 Inch
Công nghệ tấm nền: VA
Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 Million Colors - 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers
- CPU: Intel Core i7-1355U (up to 5.0 GHz,12 MB)
- RAM: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (2 khe)
- Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA: Intel Iris Xe
- Màn hình: 23.8 inch FHD (1920 x 1080), IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
- Kết nối: Wlan + Bluetooth
- Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
- Màu sắc: Đen
- CPU: Intel Core i5-1335U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
- CPU: Intel Core Ultra 7-155U Processor (12MB Cache, up to 4.8 GHz)
- VGA: Intel® Graphics
- Màn hình: 14" 2.8K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120 Hz, 0.2 ms response time, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3
- RAM: 16 GB LPDDR5-6400 MHz RAM (onboard)
- Ổ cứng: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
- Trọng lượng: 1.34 kg
- Pin: 3-cell, 59 Wh
- HĐH: Windows 11 Home + Office
- HĐH: Windows 11 Home
- CPU: Intel Core Ultra 5 125U (up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
- RAM: 16 GB LPDDR5-6400 MT/s (onboard)
- VGA: Intel® GraphicsMàn hình: 14" 3K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120 Hz, 0.2 ms response time, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3 (kèm bút)
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: Full HD (1080p) 1920 x 1080
- Tốc độ làm mới: 60 Hz
- Thời gian đáp ứng: 8 ms (grey-to-grey normal); 5 ms (grey-to-grey fast)
- Hỗ trợ : VESA 100 x 100 mm
- Cổng kết nối: HDMI, VGA
- Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Độ sáng hiển thị: 250 cd/m² (typ)Tần số quét màn: 100 Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Chỉ số màu sắc: 16.7M - 8 bit (6 bit + FRC)
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75 x 75 mm)
- Cổng cắm kết nối: Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1, VGA: 1, HDMI 1.4: 1, Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22), HDMI Cable
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931) - 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - AMD FreeSync
- Cổng cắm kết nối: 1x D-Sub, 1x HDMI 1.4, 1x3.5mm Audio Out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI
- Kích thước mặc định: 21.45 inch
- Công nghệ tấm nền: VA
- Phân giải điểm ảnh: FHD (1920 x 1080)
- Tần số quét màn: 100 Hz
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 95% (CIE1931)
- Cổng cắm kết nối: D-Sub, HDMI, Headphone Out
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
- Kích thước mặc định: 31.5 inch
- Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840X2160 (4K)
- Tần số quét màn: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms
- Chỉ số màu sắc: 1,07 tỷ màu
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR 10 - AMD FreeSync - vesa 100 x 100 mm
- Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, Đầu ra tai nghe
- Tai nghe 2 tai choàng đầu kết nối Bluetooth 5.3
- Công nghệ giảm tiếng ồn với ba micro
- Thiết kế nhẹ 138g
- Thời gian đàm thoại lên đến 31 giờ và phát nhạc lên đến 60 giờ
- Bọc tai có thể thay thế: Dễ dàng bảo trì và tùy chỉnh.
- Microphone có thể điều chỉnh hai bên: Đảm bảo khả năng thu âm tốt hơn, tắt mic dễ dàng bằng cần gạt
- Các tính năng có thể được điều chỉnh thông qua Lenovo Accessories và Display Manager.