Silicon
-
ID:LK-SSD-SP256GBA58
-
Liên hệ
- Dung lượng: 256
- Chuẩn giao tiếp: SATA III 6GB/s
- Tốc độ đọc: up to 550MB/s
- Tốc độ ghi: up to 450MB/s
- Dung lượng: 16GB (2x8GB)
- Bus: 3000Mhz
- Độ trễ: 16-18-18-38
- Điện áp: 1.35V
- Tản nhiệt: Có
- SSD Intel® SSD M2 600p - 256GB
- Tối ưu tốc độ Đọc/Ghi 4K, yếu tố quan trọng quyết định hiệu năng
- Tốc độ gấp 3X 540s
- Bảo vệ an toàn dữ liệu với cơ chế AES 256-bit
- Model: Odyssey G9 LC49G95TSSEXXV QLED 1Ms, 240Hz Curved
- Kiểu màn hình : Màn hình gaming
- Kích thước màn hình : 49Inch QLED
- Độ sáng : 420cd/m2
- Tỷ lệ tương phản : 2500:1
- Độ phân giải: 5120x1444
- Thời gian đáp ứng : 1ms
- Góc nhìn : 178°/178°
- Cổng giao tiếp : Cổng HDMI/ USB
-Kích thước: 32" (2560 x 1440), Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 240Hz , Thời gian phản hồi 1 ms
- HIển thị màu sắc: 1 tỉ màu
- Cổng hình ảnh: 2 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI
-Kích thước: 27" (2560 x 1440), Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 240Hz , Thời gian phản hồi 1 ms
- HIển thị màu sắc: 1 tỉ màu
- Cổng hình ảnh: 2 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI
- Kích thước: 34"
- Độ phân giải: 3440 x 1440 ( 21:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 4 ms
-Model :LS34J550WQEXXV 75Hz
-Kiểu màn hình :Màn hình gaming
-Kích thước màn hình : 34Inch VA
-Độ sáng : 300cd/m2
-Tỷ lệ tương phản : 3,000:1(Typ.)
- Độ phân giải : 3440x1440
-Thời gian đáp ứng : 4ms
-Góc nhìn : 178°/178°
- Tần số quét : 75HZ
-Cổng giao tiếp :2xHDMI/1 DP
-Tính năng khác :Màn hình 34 inch cực rộng
-Công nghệ AMD FreeSync cao cấp
-Đa Nhiệm Không Giới Hạn
-Kích thước: 31.5"
- Độ phân giải: 3840 x 2160 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 4 ms
-Kích thước: 31.5"
- Độ phân giải: 3840 x 2160 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 4 ms
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 28 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: UHD 4K (3840 x 2160)
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms
- Tính năng ưu việt : Công nghệ HDR10 ,
- Cổng kết nối: HDMI, Display Port , FreeSync
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
-Kích thước: 28"
- Độ phân giải: 3840 x 2160 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: TN
- Góc nhìn: 170 (H) / 160 (V)
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 1 ms
-Kích thước: 28"
- Độ phân giải: 3840 x 2160 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: TN
- Góc nhìn: 170 (H) / 160 (V)
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 1 ms
- Kích thước: 49"
- Độ phân giải: 5120 x 1440 ( 32:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 120Hz
- Thời gian phản hồi: 4 ms
- Kích thước: 31.5" (2560 x 1440), Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 144Hz , Thời gian phản hồi 4 ms
- HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
- Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 2 x HDMI
-Kích thước: 27" (2560 x 1440), Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 144Hz , Thời gian phản hồi 4 ms
- HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
- Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 2 x HDMI
-Kích thước: 27"
- Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 240Hz
- Thời gian phản hồi: 4 ms
-Kích thước: 31.5" (1920 x 1080), Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền VA, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 75Hz , Thời gian phản hồi 4 ms
- HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
- Cổng hình ảnh: , 1 x HDMI, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/D-sub
-Kích thước: 27"
- Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Thời gian phản hồi: 4 ms
- CPU: QCA9563-core 775MHz
- ROM: 16MB
- RAM: 128MB
- Kiểu ăng ten: 7 ăng ten ngoài
- Chuẩn Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n/ac, 802.3/3u/3ab
- Băng tần: 5GHz lên đến 1733Mbps; 2.4GHz lên đến 450Mbps
- Cổng: 3 cổng LAN 10/100/1000Mbps + 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
- Kích thước: 268 x 177 x 179 mm
- Socket: Socket 1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16 mode), 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x4 mode)
- Socket: Socket 1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 3.0 x16 (x16 mode), 1 x PCIe 3.0 x16 (x4 mode), 3 x PCIe 3.0 x1
- Socket: Socket 1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
- Kích thước: Mini ITX
- Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
- Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 3.0 x16