-Công nghệ: 3 LCD.
-Cường độ chiếu sáng: 5000 Ansi Lumens.
-Độ phân giải máy chiếu: 1920 x 1200 (WUXGA) (Vượt qua Full HD).
-Aspect ratio: 16:10.
-Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
-Độ tương phản: 2000:1.
-Tuổi thọ bóng đèn: 3500 giờ
-Tín hiệu vào: HDMI x2, VGA x1, S-VIDEO, VIDEO, AUDIO, USB-Type A, USB-Type B, Microphone In, RS232, LAN (RJ45).
-Có khả năng truyền tải tất cả các loại tín hiệu (VGA, HDMI, VIDEO, … ) đi xa 100m thông qua Cable 5E/ Cable 6 tốc độ như HDMI: HDBaseT.
-Kết nối Wireless (tùy chọn bộ USB Wireless IFU-WLM3).
-Trình chiếu hình ảnh qua USB.
-Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình: Dọc +/ -30º; ngang +/ - 20º.
-Kích thước phóng to màn hình 40 inch – 300 inch.
-Ngôn ngữ: 24 ngôn ngữ hiển thị, trong đó có Tiếng Việt.
-Công suất loa: 12W.
-Công suất đèn: 280W.
-Nguồn điện: 100 - 240VAC, 50/60Hz
-Kích thước: 406 x 113 x 330.5 mm
-Trọng lượng: 5.7 kg
-
ID:2653-190328
-
Ngừng kinh doanh
- Công nghệ: 3LCD
- Độ sáng: 3.200 ANSI Lumens
- Độ phân giải thực: SXGA (800 x 600 pixels)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Kích thước trình chiếu: 30″ – 350″
- Bóng đèn: UHE 200W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 10000h
- Cân nặng: 2.4kg
- Cổng kết nối: VGA, Component, S-Video, RCA, HDMI, USB(3 trong 1)…
- Trình chiếu không giây Wireless (option – ELPAP10)
- Kích thước : 297mm x 77mm x 234mm
- Cường độ sáng trắng: 5,500 Ansi Lumens
- Cường độ sáng màu : 5,500 Ansi Lumens
- Độ phân giải thực: WUXGA (1900 x 1200)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ
- Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B
- Wireless: tích hợp Intel Wireless Display và tùy chọn ELPAP10
- Loa âm thanh : 16W
- Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang)
- Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc
- Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc
- Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN
- Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu
- Tích hợp công nghệ trình chiếu không dây chất lượng cao WIDI
- Miracast : Trình chiếu không dây bằng Miracast
- Cường độ sáng trắng: 5,000 Ansi Lumens
- Cường độ sáng màu : 5,000 Ansi Lumens
- Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ
- Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B
- Wireless: (tùy chọn ELPAP10)
- Loa âm thanh : 16W
- Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang)
- Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc
- Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc
- Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN
- Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu
- Cường độ sáng trắng: 3,600 Ansi Lumens
- Cường độ sáng màu : 3,600 Ansi Lumens
- Độ phân giải thực: WUXGA (1,920 x 1,200)
- Độ tương phản: 15.000:1
- Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ
- Kết nối: HDMIx2(hỗ trợ MHL), VGA, Video, S-Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
- Wireless: tích hợp sẵn
- Tích hợp Công nghệ không dây Intel WIDI/Miracast
- Loa âm thanh: 2W
- Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang)
- Hỗ trợ trình chiếu từ Thiết Bị Di Động thông qua HDMI(MHL)
- Chức năng tự khởi động (Auto Power On)
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào
- Tự động chỉnh vuông hình ảnh
- Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc
- Trình chiếu hình ảnh từ USB
- Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh
- Chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng
- Xuất xứ : Philippines
-
ID:2603-190319
-
Ngừng kinh doanh
-Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
-Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumens.
-Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
-Độ tương phản: 15000:1.
-Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.
-Khoảng cách chiếu: 1.8 – 2.17m (màn hình 60 inch).
-Chỉnh lệch hình: ± 30° (Auto vertical), ± 30° (Manual horizontal).
-Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ: 10,000 giờ.
-Kết nối: VGA, Video, S-Video, USB Type A-B, HDMI, Wifi Option.
-Loa âm thanh: 2W.
-Tự động nhận tín hiệu đầu vào.
-Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc.
-Màn hình LCD: 0.55 inch với MLA (D10).
-Độ ồn: 37dB (A) (Normal), 28dB (A) (Economy).
-Nguồn điện: 100 – 240VAC, 50-60Hz.
-Kích thước: 302 x 237 x 82mm.
-Trọng lượng: 2.5kg.
-
ID:2550-190225
-
Ngừng kinh doanh
- Cường độ sáng: 3400 lumens
- Phân giải: 1280 x 800
- Tương phản: 15000:1
- Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ
- Trình chiếu HD 720p, Full 3D siêu mượt
- Hỗ trợ gắn thêm thiết bị tương tác thông minh
- Công nghệ: DLP
- Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
- Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
- Hỗ trợ VGA (640 x 480) đến UXGA (1600 x 1200)
- Độ tương phản: 13000:1
- Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu
- Ống kính: F=2.6, f=6.9 mm
- Tuổi thọ đèn lên đến 10000 giờ!
- Công suất đèn: 190W
- Độ ồn: 28dB (Eco mode)
- Cổng kết nối: Computer in (Dsub 15pin) x 2 (Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, HDMI x 1, USB (Type Mini B) x1 (Download & page/ down), RS232 (DB-9pin x 1)
- Kích thước khung hình: 60 inch đến 120 inch
- Khoảng cách phóng to hình: 0.61
- Góc chỉnh vuông hình: 1D, Vertical +/- 30°– Zoom ratio: Fixed (cố định)
- Nguồn điện: 100V-240VAC, 50 đến 60Hz
- Công suất máy: 270W
- Kích thước máy: 287.3 x 114.4 x 232.6 mm
- Trọng lượng máy: 2.6 kg
- Cường độ sáng: 3300 Ansi
- Công nghệ: DLP
- Tương phản: 13,000:1
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels); nén UXGA (1600x1200 Pixel)
- Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (LampSave); 6500 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal); Công suất: 196W
- Cường độ sáng: 3300 Ansi
- Công nghệ: DLP
- Tương phản: 13,000:1
- Độ phân giải: SVGA (800x600 Pixels); nén UXGA (1600x1200 Pixel)
- Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (LampSave); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal); Công suất: 196W
- Màu hiể thị: 1,07 tỷ màu
- Kích thước hình chiếu: 30-300 inch
- Cường độ sáng: 3200 Ansi
- Công nghệ: DLP
- Tương phản: 13,000:1
- Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels); nén UXGA (1600x1200 Pixel)
- Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (LampSave); 6500 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal); Công suất: 196W
- Công nghệ: DLP
- Cường độ sáng: 3600 Ansi lumen
- Độ phân giải thực: SVGA(800×600)
- Độ tương phản: 20.000:1
- Tuổi thọ bong đèn: 15.000 giờ
- Số màu hiển thị :1.07 tỷ màu
- Tỷ lệ khung hình: 4:3( 5 Aspect ratio selectable)
- Kích thước hiển thị: 60 – 300” (đặt máy 2.4m – 10m)
- Cổng kết nối: PC (D-sub)x 1,Monitor out (D-sub 15pin)x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin)x 1,Composite Video in (RCA)x1,HDMIx 2,USB Type Mini Bx 1, Audio in (3.5mm Mini Jack)x 1, Audio out (3.5mm Mini Jack)x 1, RS232 (DB-9pin)x 1,IR Receiverx 2,Security Barx 1
- Chế độ smartEco giúp tiết kiệm tối đa điện năng
- Công nghệ BrilliantColor™ cho màu sắc quyến rũ, hình ảnh chân thật. BrilliantColor xử lý cân bằng màu bằng cách kết hợp sáu màu thứ cấp vàng, lam, đỏ tươi với đỏ, xanh, và xanh lá. Màu sắc cường độ cao với sự phối hợp tông màu hài hòa giúp bài thuyết trình của bạn sống động hơn.cả ở những hình ảnh tốc độ cao hoặc trong chế độ 3D
- Trọng lượng: 2.3kg
- Kích thước máy: 296 x 120 x 221
- Cường độ sáng: 3300 Ansi
- Công nghệ: DLP
- Tương phản: 13,000:1
- Độ phân giải:XGA (1024x768 Pixels); nén UXGA (1600x1200 Pixel)
- Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (LampSave); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal)
- Công suất: 203W
- Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
- Kích thước hình chiếu: 60-300 inch. Tỷ lệ 4:3
- Throw ratio:1.94-2.32
- Công nghệ : DLP
- Độ phân giải : SVGA (800 x 600)
- Độ sáng : 3300 ANSI Lumens.
- Độ tương phản : 15000:1
- Số màu hiển thị : 1.07 tỷ màu
- Lens : F=2.46-2.66, f=21.8-25.6
- Độ ồn : 28dB máy chạy cực êm
- Kích thước hình chiếu: 36” – 300”
- Góc chỉnh vuông hình : ±40° ,Zoom ratio: 1:1:1
- Cổng kết nối : HDMI x2 , S-Video in x 1,Audio in (Mini Jack) x 1,Audio out (Mini Jack) x 1,,USB (Type mini B) x 1,RS232 (DB-9pin) x 1,IR Receiver x1 (Front)
- Nguồn điện : AC 100 - 240 V, 50/60Hz
- Tuổi thọ bóng đèn: 10000 giờ
- Kích thước : 332 x 99 x 241 mm
- Chức năng trình chiếu phim ảnh 3D
- Công suất 0.5W ở chế độ chờ
- Loa : 2W
- Trọng lượng:2,4 kg